brother

/ˈbrʌðər/
Âm tiết broth·er
Trọng âm BROTH-er

Phân tích Phonics

bro
/brʌ/
o ngắn
ther
/ðər/
th hữu thanh

Nghĩa

anh/em trai

Tham chiếu phát âm

💡

bro=/brʌ/(brunch) + ther=/ðər/(other)

Ví dụ

My brother is older than me.

Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.