le âm tiết
Cốt lõi quy tắc
Âm tiết le (C‑le) xuất hiện khi từ kết thúc bằng phụ âm + le, tạo thành âm tiết nhẹ /əl/. Chữ e cuối không đọc, mà kết hợp với phụ âm đứng trước, thường sau âm tiết mang trọng âm.
Hướng dẫn phát âm
Hoàn tất phụ âm một cách nhẹ nhàng, sau đó thả lỏng lưỡi về vị trí trung tâm để phát /əl/. Miệng mở vừa phải, luồng hơi liên tục.
Phân tích từ
- apple /ˈæp·əl/: ví dụ điển hình của C‑le.
- amiable /ˈeɪ·mi·ə·bəl/: ble tạo âm tiết le.
- aural /ˈɔː·rəl/: kết thúc bằng -al, không phải le.
Tránh nhầm lẫn
Chỉ phụ âm + le ở cuối từ mới tạo âm tiết le; đừng nhầm với -el/-al.
Phân tích Phonics
Phát phụ âm rồi thả lỏng lưỡi đọc nhanh /əl/.
Tham chiếu phát âm
- Nhận diện phụ âm + le ở cuối từ
- Âm tiết le luôn đọc nhẹ
Common Mistakes
Đọc le thành /li/
Nhầm -al/-el với le
Từ ví dụ
All Words (45)
amiable apple aural baffle biographical brittle castle compatible considerable constable crumble generalize generally gentle indispensable invisible jungle little marble negligible obstacle occupational practicable principal pupil purposefully puzzle puzzlement rattle regrettable respectable riddle rifle sandcastle sparkle strangle stumble supplement sustainable table topple uncle visible vulnerable whistle