generalize

/ˈdʒenəraɪz/
Âm tiết gen·er·al·ize
Trọng âm GEN-er-al-ize

Phân tích Phonics

g
/dʒ/
g mềm
en
/en/
e ngắn
er
/ər/
schwa
al
/əl/
le âm tiết
ize
/aɪz/
i_e dài

Nghĩa

khái quát hóa; tổng quát hóa

Tham chiếu phát âm

💡

gen=/dʒen/(gentle) + er=/ər/(teacher) + al=/əl/(animal) + ize=/aɪz/(realize)

Ví dụ

It is dangerous to generalize from a single example.

Khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất là rất nguy hiểm.