considerable

/kənˈsɪdərəbəl/
Âm tiết con·sid·er·a·ble
Trọng âm con-SID-er-a-ble

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
sid
/sɪd/
i ngắn
er
/ər/
schwa r
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết

Nghĩa

đáng kể; khá lớn; đáng xem xét

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(connect) + sid=/sɪd/(sideline) + er=/ər/(teacher) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

She has a considerable amount of experience in teaching.

Cô ấy có một lượng kinh nghiệm đáng kể trong giảng dạy.