constable

/ˈkʌnstəbl/
Âm tiết con·sta·ble
Trọng âm CON-sta-ble

Phân tích Phonics

con
/kʌn/
u ngắn
sta
/stə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết

Nghĩa

cảnh sát cấp thấp

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kʌn/(sun) + sta=/stə/(today) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

The constable directed traffic at the corner.

Viên cảnh sát đứng ở góc đường để điều tiết giao thông.