crumble

/ˈkrʌm.bəl/
Âm tiết crum·ble
Trọng âm CRUM-ble

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
m
/m/
âm m
ble
/bəl/
le âm tiết

Nghĩa

vỡ vụn, sụp đổ

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(crash) + u=/ʌ/(cup) + m=/m/(man) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

The old wall began to crumble after the storm.

Sau cơn bão, bức tường cũ bắt đầu sụp đổ.