topple

/ˈtɒpəl/
Âm tiết top·ple
Trọng âm TOP-ple

Phân tích Phonics

top
/tɒp/
o ngắn
ple
/pəl/
le âm tiết

Nghĩa

đổ; làm đổ

Tham chiếu phát âm

💡

top=/tɒp/(top) + ple=/pəl/(apple)

Ví dụ

The strong wind made the tree topple.

Cơn gió mạnh làm cái cây bị đổ.