castle

/ˈkæsəl/
Âm tiết cas·tle
Trọng âm CAS-tle

Phân tích Phonics

ca
/kæ/
a ngắn
st
/s/
chữ câm
le
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

lâu đài

Tham chiếu phát âm

💡

ca=/kæ/(cat) + st=/s/(listen) + le=/əl/(table)

Ví dụ

The old castle stands on the hill.

Lâu đài cổ đứng trên ngọn đồi.