puzzle

/ˈpʌzəl/
Âm tiết puz·zle
Trọng âm PUZ-zle

Phân tích Phonics

puz
/pʌz/
u ngắn
zle
/zəl/
le âm tiết

Nghĩa

câu đố; làm bối rối

Tham chiếu phát âm

💡

puz=/pʌz/(buzz) + zle=/zəl/(dazzle)

Ví dụ

This puzzle is difficult but fun.

Câu đố này khó nhưng rất thú vị.