obstacle
/ˈɑbstəkəl/
Âm tiết ob·sta·cle
Trọng âm OB-sta-cle
Phân tích Phonics
ob
/ɑb/
o ngắn
sta
/stə/
schwa
cle
/kəl/
le âm tiết
Nghĩa
chướng ngại vật
Tham chiếu phát âm
💡
ob=/ɑb/(object) + sta=/stə/(station) + cle=/kəl/(circle)
Ví dụ
Lack of time is the biggest obstacle to success.
Thiếu thời gian là trở ngại lớn nhất cho thành công.