stumble

/ˈstʌmbəl/
Âm tiết stum·ble
Trọng âm STUM-ble

Phân tích Phonics

stum
/stʌm/
u ngắn
ble
/bəl/
le âm tiết

Nghĩa

vấp ngã; loạng choạng; mắc lỗi

Tham chiếu phát âm

💡

stum=/stʌm/(stump bỏ p) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

He stumbled on the step but didn’t fall.

Anh ấy vấp ở bậc thềm nhưng không bị ngã.