biographical
/ˌbaɪəˈɡræfɪkəl/
Âm tiết bi·o·graph·i·cal
Trọng âm bi-o-GRAPH-i-cal
Phân tích Phonics
bi
/baɪ/
i_e dài
o
/ə/
schwa
graph
/ɡræf/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
le âm tiết
Nghĩa
thuộc về tiểu sử; liên quan đến cuộc đời cá nhân
Tham chiếu phát âm
💡
bi=/baɪ/(bike) + o=/ə/(about) + graph=/ɡræf/(graph) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(musical)
Ví dụ
The film takes a biographical approach to the artist's life.
Bộ phim tiếp cận cuộc đời của nghệ sĩ theo hướng tiểu sử.