uncle

/ˈʌŋkəl/
Âm tiết un·cle
Trọng âm UN-cle

Phân tích Phonics

un
/ʌŋ/
nk /ŋk/
cle
/kəl/
le âm tiết

Nghĩa

chú; bác; cậu

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(sun) + cle=/kəl/(table)

Ví dụ

My uncle lives in Canada.

Chú của tôi sống ở Canada.