brittle
/ˈbrɪtəl/
Âm tiết brit·tle
Trọng âm BRIT-tle
Phân tích Phonics
brit
/brɪt/
âm i ngắn
tle
/təl/
le âm tiết
Nghĩa
dễ vỡ, giòn
Tham chiếu phát âm
💡
brit=/brɪt/ (Britain) + tle=/təl/ (little)
Ví dụ
Glass is brittle and breaks easily.
Thủy tinh rất giòn và dễ vỡ.