rifle
/ˈraɪfəl/
Âm tiết ri·fle
Trọng âm RI-fle
Phân tích Phonics
ri
/raɪ/
i_e dài
fle
/fəl/
le âm tiết
Nghĩa
súng trường
Tham chiếu phát âm
💡
ri=/raɪ/(ride) + fle=/fəl/(awful)
Ví dụ
The soldier cleaned his rifle carefully.
Người lính lau chùi khẩu súng trường của mình cẩn thận.