baffle

/ˈbæfəl/
Âm tiết baf·fle
Trọng âm BAF-fle

Phân tích Phonics

ba
/bæ/
a ngắn
ff
/f/
âm ck
le
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

làm bối rối, làm khó hiểu

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/ (cat) + ff=/f/ (off) + le=/əl/ (table)

Ví dụ

The math problem began to baffle the students.

Bài toán bắt đầu làm các học sinh bối rối.