little

/ˈlɪtəl/
Âm tiết lit·tle
Trọng âm LIT-tle

Phân tích Phonics

li
/lɪ/
i ngắn
tt
/t/
phụ âm đôi
le
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

nhỏ; một ít

Tham chiếu phát âm

💡

li=/lɪ/(lip) + tt=/t/(top) + le=/əl/(table)

Ví dụ

The little cat is sleeping.

Con mèo nhỏ đang ngủ.