strangle

/ˈstræŋɡəl/
Âm tiết stran·gle
Trọng âm STRAN-gle

Phân tích Phonics

str
/str/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ng
/ŋɡ/
ng mũi
le
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

bóp cổ; kìm hãm

Tham chiếu phát âm

💡

str=/str/(street) + a=/æ/(cat) + ng=/ŋɡ/(finger) + le=/əl/(table)

Ví dụ

The villain tried to strangle the guard.

Tên tội phạm cố bóp cổ người lính gác.