visible
/ˈvɪzəbəl/
Âm tiết vis·i·ble
Trọng âm VIS-i-ble
Phân tích Phonics
vis
/vɪz/
i ngắn
i
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
có thể nhìn thấy, hữu hình
Tham chiếu phát âm
💡
vis=/vɪz/(visit) + i=/ə/(family) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The stars are visible in the night sky.
Những ngôi sao có thể nhìn thấy rõ trên bầu trời đêm.