vulnerable
/ˈvʌlnərəbəl/
Âm tiết vul·ner·a·ble
Trọng âm VUL-ner-a-ble
Phân tích Phonics
vul
/vʌl/
u ngắn
ner
/nər/
schwa r
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Tham chiếu phát âm
💡
vul=/vʌl/(vulture) + ner=/nər/(corner) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
Children are especially vulnerable to online threats.
Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa trực tuyến.