riddle

/ˈrɪdəl/
Âm tiết rid·dle
Trọng âm RID-dle

Phân tích Phonics

rid
/rɪd/
i ngắn
dle
/dəl/
le âm tiết

Nghĩa

câu đố, điều bí ẩn

Tham chiếu phát âm

💡

rid=/rɪd/ (rid) + dle=/dəl/ (middle)

Ví dụ

The teacher gave us a riddle to solve.

Giáo viên đưa cho chúng tôi một câu đố để giải.