table
/ˈteɪbəl/
Âm tiết ta·ble
Trọng âm TA-ble
Phân tích Phonics
ta
/teɪ/
a_e dài
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
cái bàn; bảng
Tham chiếu phát âm
💡
ta=/teɪ/(take) + ble=/bəl/(able)
Ví dụ
The book is on the table.
Cuốn sách ở trên bàn.