respectable
/rɪˈspɛktəbəl/
Âm tiết re·spect·a·ble
Trọng âm re-SPECT-a-ble
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
spect
/spɛkt/
đánh vần chuẩn
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
đáng kính, đứng đắn
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(reply) + spect=/spɛkt/(spectator) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She is a respectable member of the community.
Cô ấy là một thành viên đáng kính của cộng đồng.