Nguyên âm 68 từ

oo ngắn

Cốt lõi quy tắc

oo âm ngắn không phải một âm duy nhất mà là nhóm nguyên âm ngắn gồm /ʊ/ và /ʌ/. Cả hai đều phát âm nhanh, không kéo dài như /uː/. Trong adulthood, hậu tố -hood đọc /ʊ/; còn bloodbloody dùng /ʌ/.

Hướng dẫn phát âm

/ʊ/: Lưỡi cao phía sau, môi tròn nhẹ. /ʌ/: Lưỡi giữa‑sau, môi thả lỏng, miệng mở hơn.

Phân tích ví dụ

  • adulthood: -hood luôn giữ âm /ʊ/.
  • blood: Trường hợp điển hình oo = /ʌ/.
  • bloody: Từ phái sinh giữ nguyên âm gốc.

Tránh nhầm lẫn

Không mặc định oo là âm dài. Hãy dựa vào họ từ và nguồn gốc.

Phân tích Phonics

Phát âm ngắn, lưỡi phía sau; /ʊ/ tròn nhẹ, /ʌ/ thả lỏng.

Tham chiếu phát âm

  • Học theo nhóm từ.
  • Luôn giữ âm ngắn, không kéo dài.

Common Mistakes

Đọc blood thành /bluːd/.
Coi mọi oo đều cùng một âm.

Từ ví dụ

All Words (68)