oo ngắn
Cốt lõi quy tắc
oo âm ngắn không phải một âm duy nhất mà là nhóm nguyên âm ngắn gồm /ʊ/ và /ʌ/. Cả hai đều phát âm nhanh, không kéo dài như /uː/. Trong adulthood, hậu tố -hood đọc /ʊ/; còn blood và bloody dùng /ʌ/.
Hướng dẫn phát âm
/ʊ/: Lưỡi cao phía sau, môi tròn nhẹ. /ʌ/: Lưỡi giữa‑sau, môi thả lỏng, miệng mở hơn.
Phân tích ví dụ
- adulthood: -hood luôn giữ âm /ʊ/.
- blood: Trường hợp điển hình oo = /ʌ/.
- bloody: Từ phái sinh giữ nguyên âm gốc.
Tránh nhầm lẫn
Không mặc định oo là âm dài. Hãy dựa vào họ từ và nguồn gốc.
Phân tích Phonics
Phát âm ngắn, lưỡi phía sau; /ʊ/ tròn nhẹ, /ʌ/ thả lỏng.
Tham chiếu phát âm
- Học theo nhóm từ.
- Luôn giữ âm ngắn, không kéo dài.
Common Mistakes
Đọc blood thành /bluːd/.
Coi mọi oo đều cùng một âm.
Từ ví dụ
All Words (68)
adulthood blood bloody book bookkeeping bookshelf bookshop bookworm bosom brook businesswoman childhood cook cooked cooker cookie cooking could country countryside couple cousin double falsehood flood flooding foot football footbridge footprint footstep good goodby goodbye goodness goods guidebook handbook hardwood hook hooked likelihood livelihood look lookout manhood neighborhood notebook outdoor outlook overlook policewoman poor should southern spokeswoman sportswoman textbook touch trouble wolf woman wood wooden wool woolen woollen young