guidebook
/ˈɡaɪdˌbʊk/
Âm tiết guide·book
Trọng âm GUIDE-book
Phân tích Phonics
guide
/ɡaɪd/
âm igh
book
/bʊk/
oo ngắn
Nghĩa
sách hướng dẫn du lịch
Tham chiếu phát âm
💡
guide=/ɡaɪd/(guide) + book=/bʊk/(book)
Ví dụ
I bought a guidebook before traveling to Paris.
Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn trước khi đi du lịch Paris.