businesswoman
/ˈbɪznəsˌwʊmən/
Âm tiết busi·ness·wom·an
Trọng âm BI-si-ness-WOM-an
Phân tích Phonics
busi
/ˈbɪzɪ/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa
wom
/wʊm/
oo ngắn
an
/ən/
schwa
Nghĩa
nữ doanh nhân, phụ nữ làm kinh doanh
Tham chiếu phát âm
💡
biz=/bɪz/(business) + ness=/nəs/(kindness) + wom=/wʊm/(woman) + an=/ən/(human)
Ví dụ
She is a successful businesswoman in the tech industry.
Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt trong ngành công nghệ.