hardwood

/ˈhɑːrdwʊd/
Âm tiết hard·wood
Trọng âm HARD-wood

Phân tích Phonics

hard
/hɑːrd/
r控元音
wood
/wʊd/
oo ngắn

Nghĩa

gỗ cứng (như gỗ sồi, gỗ phong)

Tham chiếu phát âm

💡

hard=/hɑːrd/(hard) + wood=/wʊd/(wood)

Ví dụ

The table is made of solid hardwood.

Chiếc bàn được làm từ gỗ cứng nguyên khối.