cookie
/ˈkʊki/
Âm tiết cook·ie
Trọng âm COOK-ie
Phân tích Phonics
cook
/kʊk/
oo ngắn
ie
/i/
i_e dài
Nghĩa
bánh quy
Tham chiếu phát âm
💡
oo=/ʊ/(book) + ie=/i/(happy)
Ví dụ
She ate a chocolate cookie after dinner.
Cô ấy ăn một chiếc bánh quy sô-cô-la sau bữa tối.