adulthood
/əˈdʌltˌhʊd/
Âm tiết a·dult·hood
Trọng âm a-DULT-hood
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
dult
/dʌlt/
u ngắn
hood
/hʊd/
oo ngắn
Nghĩa
tuổi trưởng thành
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + dult=/dʌlt/(adult) + hood=/hʊd/(hood)
Ví dụ
Adulthood brings new responsibilities and choices.
Tuổi trưởng thành mang đến những trách nhiệm và lựa chọn mới.