textbook

/ˈtɛkstbʊk/
Âm tiết text·book
Trọng âm TEXT-book

Phân tích Phonics

text
/tɛkst/
e ngắn
book
/bʊk/
oo ngắn

Nghĩa

sách giáo khoa

Tham chiếu phát âm

💡

text=/tɛkst/(next) + book=/bʊk/(book)

Ví dụ

This textbook is used in English class.

Cuốn sách giáo khoa này được dùng trong lớp tiếng Anh.