cooking

/ˈkʊkɪŋ/
Âm tiết cook·ing
Trọng âm COOK-ing

Phân tích Phonics

cook
/kʊk/
oo ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

việc nấu ăn

Tham chiếu phát âm

💡

cook=/kʊk/(book) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

She enjoys cooking dinner for her family.

Cô ấy thích nấu bữa tối cho gia đình.