poor
/pʊr/
Âm tiết poor
Trọng âm POOR
Phân tích Phonics
poor
/pʊr/
oo ngắn
Nghĩa
nghèo; kém chất lượng
Tham chiếu phát âm
💡
poor=/pʊr/: oo=/ʊ/ (book) + r=/r/
Ví dụ
He grew up in a poor family.
Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.