cousin

/ˈkʌzən/
Âm tiết cous·in
Trọng âm COUS-in

Phân tích Phonics

cous
/kʌz/
oo ngắn
in
/ən/
schwa

Nghĩa

anh/chị/em họ

Tham chiếu phát âm

💡

cous=/kʌz/(bus) + in=/ən/(lesson)

Ví dụ

My cousin lives in Canada.

Anh họ của tôi sống ở Canada.