falsehood
/ˈfɔːls.hʊd/
Âm tiết false·hood
Trọng âm FALSE-hood
Phân tích Phonics
false
/fɔːls/
biến âm al
hood
/hʊd/
oo ngắn
Nghĩa
sự giả dối; điều không đúng sự thật
Tham chiếu phát âm
💡
false=/fɔːls/(false) + hood=/hʊd/(hood)
Ví dụ
He was punished for spreading a falsehood.
Anh ta bị trừng phạt vì lan truyền sự giả dối.