bookkeeping

/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/
Âm tiết book·keep·ing
Trọng âm BOOK-keep-ing

Phân tích Phonics

book
/bʊk/
oo ngắn
keep
/kiːp/
e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

công việc ghi chép sổ sách kế toán

Tham chiếu phát âm

💡

book=/bʊk/(book) + keep=/kiːp/(keep) + ing=/ɪŋ/(working)

Ví dụ

She is responsible for bookkeeping at the company.

Cô ấy chịu trách nhiệm về công việc ghi sổ kế toán của công ty.