woollen
/ˈwʊlən/
Âm tiết wool·len
Trọng âm WOOL-len
Phân tích Phonics
wool
/wʊl/
oo ngắn
len
/lən/
schwa
Nghĩa
bằng len; thuộc về len
Tham chiếu phát âm
💡
wool=/wʊl/(wool) + len=/lən/(lemon)
Ví dụ
She wore a warm woollen sweater.
Cô ấy mặc một chiếc áo len bằng len rất ấm.