manhood
/ˈmænhʊd/
Âm tiết man·hood
Trọng âm MAN-hood
Phân tích Phonics
man
/mæn/
a ngắn
hood
/hʊd/
oo ngắn
Nghĩa
tình trạng hoặc phẩm chất của người đàn ông trưởng thành
Tham chiếu phát âm
💡
man=/mæn/(man) + hood=/hʊd/(hood)
Ví dụ
He learned responsibility as he entered manhood.
Anh ấy học được trách nhiệm khi bước vào tuổi trưởng thành.