bookshelf

/ˈbʊkʃɛlf/
Âm tiết book·shelf
Trọng âm BOOK-shelf

Phân tích Phonics

book
/bʊk/
oo ngắn
sh
/ʃ/
phụ âm đôi
e
/ɛ/
e ngắn
lf
/lf/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

giá sách

Tham chiếu phát âm

💡

book=/bʊk/(book) + shelf=/ʃɛlf/(shelf)

Ví dụ

The books are neatly arranged on the bookshelf.

Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên giá sách.