brook

/brʊk/
Âm tiết brook
Trọng âm BROOK

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
oo
/ʊ/
oo ngắn
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

con suối nhỏ; chịu đựng, chấp nhận

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(brown) + oo=/ʊ/(book) + k=/k/(kite)

Ví dụ

A clear brook runs through the village.

Một con suối trong chảy qua ngôi làng.