hooked

/hʊkt/
Âm tiết hooked
Trọng âm HOOKED

Phân tích Phonics

h
/h/
phụ âm h
oo
/ʊ/
oo ngắn
k
/k/
âm k
ed
/t/
-ed quá khứ

Nghĩa

bị nghiện; bị mắc vào; có hình móc

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + oo=/ʊ/(book) + k=/k/(kite) + ed=/t/(looked)

Ví dụ

She got hooked on the new TV series.

Cô ấy đã nghiện bộ phim truyền hình mới đó.