trouble

/ˈtrʌbəl/
Âm tiết trou·ble
Trọng âm TROU-ble

Phân tích Phonics

trou
/trʌ/
oo ngắn
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

rắc rối, khó khăn

Tham chiếu phát âm

💡

trou=/trʌ/(truck) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

He got into trouble at school.

Anh ấy gặp rắc rối ở trường.