outlook

/ˈaʊt.lʊk/
Âm tiết out·look
Trọng âm OUT-look

Phân tích Phonics

out
/aʊt/
ou đôi
look
/lʊk/
oo ngắn

Nghĩa

quan điểm; thái độ; triển vọng

Tham chiếu phát âm

💡

out=/aʊt/(out) + look=/lʊk/(look)

Ví dụ

She has a positive outlook on life.

Cô ấy có cái nhìn tích cực về cuộc sống.