Khác 41 từ

au/aw

Quy tắc cốt lõi

au/aw biểu thị nguyên âm dài /ɔː/ trong tiếng Anh. au thường ở giữa từ, aw hay gặp ở cuối từ. Đây là một âm đơn ổn định, không phải âm đôi.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi lùi nhẹ về sau, nâng phần sau; môi tròn tự nhiên. Luồng hơi đều và kéo dài, tránh trượt sang /aʊ/.

Phân tích từ

  • alter: Không có au/aw nhưng cùng giá trị âm /ɔː/ để so sánh.
  • appalling: au ở âm tiết nhấn cần kéo dài rõ.
  • authentic: Giữ nguyên /ɔː/ trước phụ âm /θ/.

Tránh lỗi

Dễ nhầm với /aʊ/ như now. Cũng cần phân biệt với các cách viết lịch sử như al + phụ âm hoặc o.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi sau, môi tròn nhẹ, kéo dài /ɔː/

Tham chiếu phát âm

  • Luyện cặp tối thiểu law–now
  • Kéo dài /ɔː/ ở âm tiết nhấn

Common Mistakes

Đọc au/aw thành /aʊ/
Không giữ độ dài nguyên âm

Từ ví dụ

All Words (41)