straw

/strɔː/
Âm tiết straw
Trọng âm STRAW

Phân tích Phonics

str
/str/
hỗn hợp phụ âm
aw
/ɔː/
au/aw

Nghĩa

rơm; ống hút

Tham chiếu phát âm

💡

str=/str/(street) + aw=/ɔː/(law)

Ví dụ

She drank the juice with a straw.

Cô ấy uống nước ép bằng ống hút.