hawk

/hɔːk/
Âm tiết hawk
Trọng âm HAWK

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
aw
/ɔː/
au/aw
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

chim ưng

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + aw=/ɔː/(saw) + k=/k/(kite)

Ví dụ

A hawk circled above the field.

Một con chim ưng bay vòng trên cánh đồng.