yawn
/jɔːn/
Âm tiết yawn
Trọng âm YAWN
Phân tích Phonics
y
/j/
y làm nguyên âm
awn
/ɔːn/
au/aw
Nghĩa
ngáp
Tham chiếu phát âm
💡
y=/j/(yes) + awn=/ɔːn/(lawn)
Ví dụ
He couldn't stop himself from letting out a yawn.
Anh ấy không kìm được mà ngáp một cái.