drawing

/ˈdrɔːɪŋ/
Âm tiết draw·ing
Trọng âm DRAW-ing

Phân tích Phonics

draw
/drɔː/
au/aw
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

bức vẽ; việc vẽ tranh

Tham chiếu phát âm

💡

draw=/drɔː/(draw) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

She is working on a drawing of a cat.

Cô ấy đang vẽ một bức tranh con mèo.