halt
/hɔːlt/
Âm tiết halt
Trọng âm HALT
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
alt
/ɔːlt/
au/aw
Nghĩa
dừng lại; ngừng lại
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + alt=/ɔːlt/(salt bỏ s)
Ví dụ
The train came to a sudden halt.
Tàu hỏa đột ngột dừng lại.