traumatic
/trɔːˈmætɪk/
Âm tiết trau·mat·ic
Trọng âm trau-MAT-ic
Phân tích Phonics
trau
/trɔː/
au/aw
mat
/mæt/
a ngắn
ic
/ɪk/
schwa
Nghĩa
gây chấn thương, gây sang chấn tâm lý
Tham chiếu phát âm
💡
trau=/trɔː/(trauma) + mat=/mæt/(mat) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
The accident was a traumatic experience for her.
Vụ tai nạn là một trải nghiệm sang chấn đối với cô ấy.