claw

/klɔː/
Âm tiết claw
Trọng âm CLAW

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
aw
/ɔː/
au/aw

Nghĩa

móng vuốt của động vật hoặc chim

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(clock) + aw=/ɔː/(saw)

Ví dụ

The cat used its claw to catch the toy.

Con mèo dùng móng vuốt để chộp lấy đồ chơi.